Tra cứu
Từ điển thuật ngữ
Những từ tiếng Đức bạn hay thấy trên thư của cơ quan, giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt. Gõ vào ô dưới để tìm nhanh từ trên tờ giấy trước mặt bạn.
- Agentur für ArbeitSở lao động, quản lý trợ cấp thất nghiệpPhải báo sớm khi biết sẽ mất việc.
- AmtsgerichtToà sơ thẩm địa phươngNơi xin Beratungshilfe.
- AnerkennungCông nhận bằng cấp nước ngoàiCần cho nghề điều dưỡng, y tế, xây dựng và nhiều nghề khác.
- AnmeldungĐăng ký địa chỉ cư trúLàm ở Bürgeramt trong vòng 14 ngày sau khi chuyển nhà.
- ArbeitsvertragHợp đồng lao độngSở ngoại kiều hầu như luôn đòi bản này khi gia hạn.
- AufenthaltstitelGiấy phép cư trúThẻ nhựa trong ví bạn. Có ghi loại visa và ngày hết hạn.
- AufhebungsvertragThoả thuận chấm dứt hợp đồngKý là tự nguyện nghỉ, có thể ảnh hưởng trợ cấp thất nghiệp.
- AusbildungHọc nghề kép, vừa học vừa làmHợp đồng Ausbildung là cơ sở cho thẻ cư trú của bạn.
- AusländerbehördeSở ngoại kiềuNơi xử lý mọi việc về cư trú.
- Beglaubigte ÜbersetzungBản dịch có công chứng của dịch giả tuyên thệCơ quan Đức chỉ nhận bản dịch loại này, không nhận bản tự dịch.
- BeratungshilfeHỗ trợ chi phí tư vấn luật sư cho người thu nhập thấpXin ở Amtsgericht nơi bạn ở.
- BescheidQuyết định hành chính bằng văn bảnThư chính thức từ cơ quan. Luôn đọc phần cuối: đó là hướng dẫn khiếu nại và thời hạn.
- Blaue Karte EUThẻ xanh EULoại thẻ cư trú cho người có bằng đại học và mức lương nhất định.
- DuldungTạm hoãn trục xuấtKhông phải giấy phép cư trú. Nếu bạn có Duldung, nên đi tư vấn.
- EinbürgerungNhập quốc tịch ĐứcCơ quan nhập tịch của thành phố.
- EinspruchPhản đối quyết định của sở thuếDùng với Finanzamt. Cũng thường là 1 tháng.
- ElterngeldTrợ cấp cho cha mẹ nghỉ chăm con nhỏElterngeldstelle của bang.
- FamiliennachzugĐoàn tụ gia đìnhHồ sơ nộp ở Đại sứ quán Đức hoặc sở ngoại kiều.
- FiktionsbescheinigungGiấy xác nhận tạm thời khi đang chờ gia hạnSở ngoại kiều cấp. Chỉ để chứng minh; quyền của bạn đến từ luật, không phải từ tờ giấy này.
- FinanzamtSở thuếNơi gửi tờ khai thuế và nơi gửi giấy phạt.
- FristThời hạnTrên mọi Bescheid. Bỏ lỡ Frist thường là mất quyền, kể cả khi bạn đúng.
- FührungszeugnisPhiếu lý lịch tư phápBürgeramt. Có nhiều loại; hồ sơ sẽ ghi rõ cần loại nào.
- JobcenterTrung tâm việc làm, quản lý trợ cấp BürgergeldKhác với Agentur für Arbeit.
- KindergeldTrợ cấp nuôi conFamilienkasse của Agentur für Arbeit.
- KrankenversicherungBảo hiểm y tếBắt buộc ở Đức. Nhiều loại visa đòi bằng chứng có bảo hiểm.
- KündigungĐơn phương chấm dứt hợp đồngCó thời hạn báo trước. Đừng ký gì khi chưa hiểu rõ.
- LohnsteuerbescheinigungGiấy xác nhận thuế lương cả nămChủ lao động đưa vào đầu năm sau.
- MeldebescheinigungGiấy xác nhận đăng ký cư trúBürgeramt cấp. Nhiều hồ sơ đòi giấy này.
- NiederlassungserlaubnisĐịnh cư vô thời hạnKhông còn ngày hết hạn, khác với thẻ cư trú có thời hạn.
- ProzesskostenhilfeHỗ trợ án phí khi ra toàNộp cùng hồ sơ kiện. Được duyệt thì không phải ứng án phí.
- RentenversicherungBảo hiểm hưu tríTrừ tự động trên bảng lương. Có thể xin lại tiền khi rời Đức lâu dài.
- SteuererklärungTờ khai thuếNộp qua ELSTER hoặc qua người tư vấn thuế.
- SteueridentifikationsnummerMã số thuế cá nhânGửi qua bưu điện sau khi Anmeldung. Số này theo bạn cả đời.
- TerminLịch hẹnHầu như mọi cơ quan Đức đều cần đặt trước.
- UntätigkeitsklageKiện vì cơ quan không giải quyết hồ sơToà hành chính. Thường sau 3 tháng cơ quan im lặng.
- VerpflichtungserklärungGiấy bảo lãnh, cam kết chịu mọi chi phíLàm ở sở ngoại kiều khi mời người thân sang thăm.
- VerspätungszuschlagTiền phạt vì nộp thuế trễGhi trong Bescheid của Finanzamt.
- VerwaltungsgerichtToà hành chínhNơi kiện các quyết định của cơ quan nhà nước.
- WiderspruchKhiếu nại một quyết định hành chínhThường có 1 tháng kể từ ngày nhận Bescheid.
- WohnungsgeberbestätigungXác nhận của chủ nhàBắt buộc để làm Anmeldung.